nhũ hương

Học thuật
Thân thiện
nhũ hương

Một người đang thắp một mảnh nhũ hương trong một căn phòng yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại nhựa cây mùi thơm, thường được dùng trong y học cổ truyền: "nhũ hương" tên gọi của một loại nhựa cây, khi khô lại thành những khối nhỏ màu trắng, vàng hoặc nâu, mùi thơm đặc trưng thường được sử dụng làm dược liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhũ hương được dùng trong nhiều bài thuốc Đông y để hoạt huyết, giảm đau. (Frankincense is used in many traditional Eastern medicine remedies to promote blood circulation and relieve pain.)
    • Mùi thơm của nhũ hương tỏa ra từ lư hương. (The fragrance of frankincense wafted from the incense burner.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xông nhũ hương": dùng hơi nóng để đốt nhũ hương cho tỏa hương thơm, thường với mục đích chữa bệnh hoặc trong nghi lễ.
    • Người xưa thường xông nhũ hương để thanh lọc không khí trong phòng. (The ancients often fumigated with frankincense to purify the air in the room.)
Biến thể từ gần giống
  • Trầm hương: một loại nhựa cây thơm khác, giá trị cao, thường từ câybầu.
  • Hương liệu: chất mùi thơm dùng trong công nghiệp hoặc đời sống.
Từ đồng nghĩa
  • Frankincense: tên gọi tiếng Anh phổ biến của nhũ hương.
  • Nhựa thơm: cách gọi chung cho các loại nhựa cây mùi thơm.
Thông tin bổ sung
  • Nguồn gốc: "Nhũ hương" thường được lấy từ các loài cây thuộc chi , phổ biếnvùng Somali, Ả Rập Ấn Độ.
  • Công dụng: Ngoài làm thuốc, nhũ hương còn được dùng làm hương liệu trong mỹ phẩm, trong các nghi lễ tôn giáo từ cổ đại, một thành phần của nhiều loại trầm hương.
nhũ hương

Một người đang thắp một mảnh nhũ hương trong một căn phòng yên tĩnh.

  1. Thứ nhựa cây hương thơm, dùng làm thuốc.

Từ gần giống